Từ vựng
N1Danh từ

貧乏神

びんぼうがみ

Nghĩa

  • 1.thần nghèo

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
god of poverty
Tiếng Việt
thần nghèo
日本語
貧乏神
한국어
가난의 신
中文
贫穷之神
Bahasa Indonesia
dewa kemiskinan
ภาษาไทย
เทพเจ้าแห่งความยากจน
Español
dios de la pobreza
Français
dieu de la pauvreté
Deutsch
Gott der Armut
Português
deus da pobreza

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.