nghèo nàn
On'yomi (音読み)
- ヒン
- ビン
Kun'yomi (訓読み)
- まず.しい
Về kanji này
Kanji 「貧」 có nghĩa chính là "nghèo" hoặc "cảnh nghèo". Kanji này thường được dùng trong các danh từ. Một số từ ghép phổ biến là 貧困 (ひんこん) có nghĩa là "nghèo đói"; 清貧 (せいひん) có nghĩa là "cảnh nghèo nhưng thanh bạch", tức là nghèo nhưng không tham lam; và 貧血 (ひんけつ), có nghĩa là "thiếu máu". Ngoài ra, từ 貧富 (ひんぷ) chỉ sự chênh lệch giữa giàu và nghèo. Khi sử dụng kanji này, bạn có thể nhận thấy nó thường đề cập đến tình trạng kinh tế hoặc sức khỏe, vì vậy hãy chú ý đến ngữ cảnh khi gặp phải.
Câu ví dụ
貧困問題に取り組む必要がある。
Chúng ta cần giải quyết vấn đề nghèo đói.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- poverty, poor
- Tiếng Việt
- nghèo nàn
- 日本語
- 貧困
- 한국어
- 가난한
- 中文
- 贫穷
- id
- kemiskinan
- th
- ความยากจน
- es
- pobreza
- fr
- pauvreté
- de
- Armut
- pt
- pobreza
Từ ghép phổ biến
- 貧困poverty, penury, need
- 清貧poverty without selfish desire, honourable poverty (honorable), being poor yet honest
- 貧血anemia, anaemia
- 貧弱poor, meagre, meager
- 貧富wealth and poverty, rich and poor
- 貧乏poverty-stricken, destitute, poor
- 貧しいpoor, needy, lacking (quantity and quality-wise)
- 貧乏人poor person, the poor
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.