N1Danh từ
貧乏人
びんぼうにん
Nghĩa
- 1.người nghèo
- 2.người khốn khổ
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- poor person, the poor
- Tiếng Việt
- người nghèo, người khốn khổ
- 日本語
- 貧しい人, 貧乏人
- 한국어
- 가난한 사람, 빈곤층
- 中文
- 穷人, 贫困者
- Bahasa Indonesia
- orang miskin
- ภาษาไทย
- คนจน
- Español
- pobre
- Français
- pauvre
- Deutsch
- Armer
- Português
- pobre
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.