Từ vựng
N1Danh từ

評論家

ひょうろんか

Nghĩa

  • 1.nhà phê bình
  • 2.nhà phê bình
  • 3.nhà bình luận

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
critic, reviewer, commentator
Tiếng Việt
nhà phê bình, nhà phê bình, nhà bình luận
日本語
評論家, 批評家
한국어
비평가, 평론가, 해설자
中文
评论家, 审查者, 评论员
Bahasa Indonesia
kritikus
ภาษาไทย
นักวิจารณ์
Español
crítico
Français
critique
Deutsch
Kritiker
Português
crítico

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.