Từ vựng
N1Danh từ

訓読み

くんよみ

Nghĩa

  • 1.đọc kun
  • 2.kun'yomi
  • 3.đọc tiếng Nhật bản địa của ký tự Trung Quốc

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
kun reading, kun'yomi, native Japanese reading of a Chinese character
Tiếng Việt
đọc kun, kun'yomi, đọc tiếng Nhật bản địa của ký tự Trung Quốc
日本語
訓読み
한국어
훈독
中文
训读
Bahasa Indonesia
bacaan kun
ภาษาไทย
การอ่านคันจิแบบญี่ปุ่น
Español
lectura kun
Français
lecture kun
Deutsch
Kun-Lesung
Português
leitura kun

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.