Từ vựng
N1Danh từ

積ん読

つんどく

Nghĩa

  • 1.mua sách nhưng không đọc
  • 2.tích trữ sách
  • 3.tsundoku

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
buying books and not reading them, stockpiling books, tsundoku
Tiếng Việt
mua sách nhưng không đọc, tích trữ sách, tsundoku
日本語
積ん読, 本を買って読むことなく積む, 積ん読
한국어
책을 사고 읽지 않음, 책 쌓기, 츠ند쿠
中文
买书不读, 囤书, 堆书
Bahasa Indonesia
membeli buku tanpa membaca
ภาษาไทย
การสะสมหนังสือ
Español
comprar libros sin leer
Français
acheter des livres sans les lire
Deutsch
Bücher kaufen ohne zu lesen
Português
comprar livros sem ler

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.