N1Danh từ
読み
よみ
Nghĩa
- 1.đọc
- 2.cách đọc
- 3.đọc (trong tình huống)
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- reading, reading (of a kanji, esp. kun reading), reading (e.g. of a situation)
- Tiếng Việt
- đọc, cách đọc, đọc (trong tình huống)
- 日本語
- 読み, 音読み, 状況の読み
- 한국어
- 읽기, 읽기, 상황의 읽기
- 中文
- 阅读, 读音, 情境的阅读
- Bahasa Indonesia
- pembacaan, bacaan, interpretasi
- ภาษาไทย
- การอ่าน, การอ่าน (ของคันจิ), การตีความ
- Español
- lectura, lectura (de kanji), interpretación
- Français
- lecture, lecture (kanji), interprétation
- Deutsch
- Lesen, Lesung, Interpretation
- Português
- leitura, leitura (kanji), interpretação
Kanji được dùng
Câu ví dụ
私は本を読みます。
Tôi đọc sách.
図書館で本を読みます。
Tôi đọc sách tại thư viện.
本を読み終わりました。
Tôi đã đọc xong cuốn sách.
昼は本を読み、新しい知識を摂取しました。
Buổi trưa, tôi đọc sách và tiếp thu kiến thức mới.
最近、村上春樹の新作を読みましたか?
Gần đây bạn đã đọc tác phẩm mới của Haruki Murakami chưa?
はい、読みました。彼の作品はいつも独特な世界観がありますね。
Vâng, tôi đã đọc. Tác phẩm của ông ấy luôn có một thế giới quan độc đáo.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.