Từ vựng
N1Danh từ

読書

どくしょ

Nghĩa

  • 1.đọc sách

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
reading (books)
Tiếng Việt
đọc sách
日本語
読書
한국어
독서
中文
阅读(书籍)
Bahasa Indonesia
membaca (buku)
ภาษาไทย
การอ่าน (หนังสือ)
Español
lectura (libros)
Français
lecture (livres)
Deutsch
Lesen (Bücher)
Português
leitura (livros)

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 先週、友達と読書クラブに参加しました。

    Tuần trước, tôi đã tham gia một câu lạc bộ sách với bạn bè.

  • 毎月、友達と読書クラブを開いて、本について話します

    Mỗi tháng, tôi có một câu lạc bộ sách với bạn bè để thảo luận về sách.

  • 紅茶を飲みながら読書を楽しむ

    Anh ấy thích đọc sách khi uống trà.

  • 趣味は読書と旅行です。

    Sở thích của tôi là đọc sách và du lịch.

  • そうですね。最近は読書を始めてみました。

    Đúng vậy. Gần đây, tôi đã bắt đầu đọc sách.

  • 読書はいいですね。心が落ち着く時間になります。

    Đọc sách rất tốt. Nó trở thành thời gian thư giãn cho tâm trí.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.