N1Danh từ
読者
どくしゃ
Nghĩa
- 1.độc giả
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- reader
- Tiếng Việt
- độc giả
- 日本語
- 読者
- 한국어
- 독자
- 中文
- 读者
- Bahasa Indonesia
- pembaca
- ภาษาไทย
- ผู้อ่าน
- Español
- lector
- Français
- lecteur
- Deutsch
- Leser
- Português
- leitor
Kanji được dùng
Câu ví dụ
それが彼の作品の魅力であり、読者を引き込む要素ですね。
Đó là điểm hấp dẫn của tác phẩm của ông ấy và yếu tố thu hút độc giả.
それが彼の作品の力強さであり、読者を魅了する理由ですね。
Đó là sức mạnh của tác phẩm của ông ấy và lý do chúng thu hút độc giả.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.