N1Danh từ
愛読
あいどく
Nghĩa
- 1.đọc với niềm vui
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- reading with pleasure
- Tiếng Việt
- đọc với niềm vui
- 日本語
- 愛読
- 한국어
- 즐거운 독서
- 中文
- 愉悦阅读
- Bahasa Indonesia
- membaca dengan senang
- ภาษาไทย
- การอ่านอย่างสนุกสนาน
- Español
- lectura placentera
- Français
- lecture plaisir
- Deutsch
- Freudiges Lesen
- Português
- leitura prazerosa
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.