Từ vựng
N1Động từ nhóm 1

見逃す

みのがす

Nghĩa

  • 1.bỏ lỡ
  • 2.không chú ý
  • 3.không nhận thấy

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
to miss, to overlook, to fail to notice
Tiếng Việt
bỏ lỡ, không chú ý, không nhận thấy
日本語
見逃す, 見落とす
한국어
놓치다, 간과하다, 눈치채지 못하다
中文
错过, 忽视, 未注意到
Bahasa Indonesia
melewatkan
ภาษาไทย
พลาด
Español
pasar por alto
Français
laisser passer
Deutsch
verpassen
Português
perder

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.