Từ vựng
N1Danh từ

誘拐罪

ゆうかいざい

Nghĩa

  • 1.(tội) bắt cóc

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
(the crime of) kidnapping (kidnaping)
Tiếng Việt
(tội) bắt cóc
日本語
誘拐罪
한국어
유괴죄
中文
(绑架罪)
Bahasa Indonesia
kejahatan penculikan
ภาษาไทย
อาชญากรรมลักพาตัว
Español
delito de secuestro
Français
crime d'enlèvement
Deutsch
Entführungsstraftat
Português
crime de sequestro

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.