bắt cóc, giả mạo
On'yomi (音読み)
- カイ
Kun'yomi (訓読み)
—
Về kanji này
Kanji 「拐」 có ý nghĩa chính là "bắt cóc" hoặc "lừa đảo". Chữ này thường được sử dụng trong các từ danh từ liên quan đến hành động phi pháp. Một số từ điển hình là "誘拐" (ゆうかい), nghĩa là "bắt cóc", hay "拐帯" (かいたい), có nghĩa là "lừa đảo tài sản". Ngoài ra, "誘拐犯" (ゆうかいはん) nghĩa là "kẻ bắt cóc" cũng rất phổ biến. Chú ý rằng chữ này không có dạng đọc kun'yomi, nên nó thường chỉ xuất hiện trong các từ ghép hoặc thành ngữ. Người học nên chú ý cách dùng kanji này để hiểu rõ dựa trên ngữ cảnh.
Câu ví dụ
彼は子供を拐った。
Anh ta đã bắt cóc một đứa trẻ.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- kidnap, falsify
- Tiếng Việt
- bắt cóc, giả mạo
- 日本語
- 誘拐, 偽造
- 한국어
- 유괴하다, 위조하다
- 中文
- 绑架, 伪造
- id
- penculikan
- th
- การลักพา
- es
- secuestro
- fr
- kidnapping
- de
- Entführung
- pt
- sequestro
Từ ghép phổ biến
- 誘拐abduction, kidnapping, kidnaping
- 拐帯absconding with money
- 拐取abduction, kidnapping
- 拐引carrying off by deception, kidnap
- 誘拐犯kidnapper, kidnaper, abductor
- 拐かすto kidnap (esp. by force or deception), to abduct, to snatch
- 誘拐罪(the crime of) kidnapping (kidnaping)
- 誘拐者abductor
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.