N1Danh từ
視聴者
しちょうしゃ
Nghĩa
- 1.người xem (đặc biệt là truyền hình, nội dung video trực tuyến)
- 2.khán giả
- 3.tần suất người xem
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- viewer (esp. of television, streaming video content), audience, viewership
- Tiếng Việt
- người xem (đặc biệt là truyền hình, nội dung video trực tuyến), khán giả, tần suất người xem
- 日本語
- 視聴者, オーディエンス, 視聴率
- 한국어
- 시청자, 청중, 시청률
- 中文
- 观众(尤其是电视,视频内容), 观众, 观看率
- Bahasa Indonesia
- penonton
- ภาษาไทย
- ผู้ชม
- Español
- espectador
- Français
- spectateur
- Deutsch
- Zuschauer
- Português
- espectador
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.