N1Động từ nhóm 1
見舞う
みまう
Nghĩa
- 1.thăm và an ủi
- 2.đi thăm
- 3.hỏi thăm
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- to visit and comfort or console, to go to see (e.g. someone in hospital), to ask after (e.g. someone's health)
- Tiếng Việt
- thăm và an ủi, đi thăm, hỏi thăm
- 日本語
- 見舞って慰める, 病院に行く, 健康を気遣う
- 한국어
- 위로하러 방문하다, 간병하다, 안부를 묻다
- 中文
- 探望和安慰, 去看望, 问候(例如某人的健康)
- Bahasa Indonesia
- mengunjungi
- ภาษาไทย
- ไปเยี่ยม
- Español
- visitar
- Français
- rendre visite
- Deutsch
- besuchen
- Português
- visitar
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.