Từ vựng
N1Danh từ

親睦会

しんぼくかい

Nghĩa

  • 1.cuộc gặp gỡ xã hội
  • 2.cuộc họp thân thiện
  • 3.buổi gặp mặt

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
informal social gathering, convivial meeting, get-together
Tiếng Việt
cuộc gặp gỡ xã hội, cuộc họp thân thiện, buổi gặp mặt
日本語
親しい社会的集まり, 楽しい会合, 集まり
한국어
비공식적인 사교 모임, 우호적인 회의, 모임
中文
非正式社交聚会, 愉快的会议, 聚会
Bahasa Indonesia
pertemuan santai
ภาษาไทย
การรวมตัว
Español
reunión social
Français
réunion informelle
Deutsch
Geselligkeit
Português
encontro convivial

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.