Từ vựng
N1Danh từ

被虜人

ひりょにん

Nghĩa

  • 1.nô lệ

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
slave
Tiếng Việt
nô lệ
日本語
奴隷
한국어
노예
中文
奴隶
Bahasa Indonesia
budak
ภาษาไทย
ทาส
Español
esclavo
Français
esclave
Deutsch
Sklave
Português
escravo

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.