tù nhân
On'yomi (音読み)
- リョ
- ロ
Kun'yomi (訓読み)
- とりこ
- とりく
Về kanji này
Kanji 「虜」 có nghĩa chính là "nô lệ" hoặc "người bị bắt giữ". Kanji này thường được dùng như danh từ để chỉ những người bị ngược đãi hoặc giam cầm. Một số từ ghép phổ biến chứa kanji này như 捕虜 (ほりょ) có nghĩa là "tù binh"; 俘虜 (ふりょ) cũng mang nghĩa là "tù binh chiến tranh"; hay 軍虜 (ぐんりょ) dành riêng cho "tù binh quân sự". Khi sử dụng kanji này, bạn nên lưu ý rằng nó có thể mang ý nghĩa tiêu cực, thường liên quan đến sự mất tự do và tình trạng thấp kém trong xã hội.
Câu ví dụ
彼は恋の虜になった。
Anh ấy trở thành nô lệ của tình yêu.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- captive, barbarian, low epithet for the enemy
- Tiếng Việt
- tù nhân
- 日本語
- 捕虜
- 한국어
- 포로
- 中文
- 俘虏
- id
- tawanan
- th
- เชลย
- es
- cautivo
- fr
- captif
- de
- Gefangener
- pt
- cativo
Từ ghép phổ biến
- 捕虜prisoner (of war), POW, captive
- 俘虜prisoner of war, captive
- 虜囚captive, prisoner (of war)
- 胡虜northern barbarian tribes surrounding ancient China, foreigner, barbarian tribe
- 軍虜prisoner (of war)
- 被虜人slave
- 捕虜交換prisoner exchange
- 捕虜収容所prisoner-of-war camp, POW camp
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.