Từ vựng
N1Danh từ

表沙汰

おもてざた

Nghĩa

  • 1.công khai
  • 2.trở thành công khai
  • 3.khởi kiện

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
going public (with a matter), becoming public knowledge, recourse to litigation
Tiếng Việt
công khai, trở thành công khai, khởi kiện
日本語
問題を公にする, 公知になる, 訴訟を起こすこと
한국어
공식화, 공식적으로 알리기, 소송
中文
公开(事务), 成为公开知识, 诉讼的救济
Bahasa Indonesia
menjadi publik
ภาษาไทย
เปิดเผยต่อสาธารณะ
Español
hacer público
Français
mise au public
Deutsch
Öffentlichmachung
Português
tornar público

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.