cát
On'yomi (音読み)
- サ
- シャ
Kun'yomi (訓読み)
- すな
- よなげる
Về kanji này
Kanji 「沙」 có nghĩa chính là "cát". Đây thường được dùng như một danh từ. Một số từ ghép điển hình liên quan đến kanji này bao gồm "ご無沙汰" (gobusata), có nghĩa là không viết thư hay liên lạc trong thời gian dài; "沙汰" (sata), nghĩa là chuyện hoặc vụ việc; và "沙門" (shamon), chỉ về một người tu hành, thường là một người đi lang thang theo tinh thần Phật giáo. Một lưu ý nhỏ là trong các ngữ cảnh khác nhau, kanji này có thể kết hợp với nhiều từ khác để tạo thành các danh từ nhận biết mà không nhất thiết mang nghĩa liên quan đến "cát".
Câu ví dụ
沙の上に足跡を残す。
Để lại dấu chân trên cát.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- sand
- Tiếng Việt
- cát
- 日本語
- 砂
- 한국어
- 모래
- 中文
- 沙子
- id
- pasir
- th
- ทราย
- es
- arena
- fr
- sable
- de
- Sand
- pt
- areia
Từ ghép phổ biến
- ご無沙汰not writing or contacting for a while, neglecting (failing) to write (call, visit, etc.), long silence
- 沙汰affair, state, incident
- 沙門shramana (wandering monk)
- 沙蚕ragworm, sandworm, clam worm (Hediste)
- 沙弥male Buddhist novice
- 沙羅sal (tree) (Shorea robusta), saul, Japanese stewartia (Stewartia pseudocamellia)
- 沙虫caddis worm, caddis-worm (caddisfly larva)
- 沙穀sago (edible sago palm starch)
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.