hại, thương tích
On'yomi (音読み)
- ガイ
Kun'yomi (訓読み)
—
Về kanji này
Kanji "害" có nghĩa chính là "gây hại" hoặc "thương tích". Kanji này thường được sử dụng như danh từ và là phần của nhiều từ ghép khác nhau. Một số từ ghép tiêu biểu như "公害" (こうがい), nghĩa là "ô nhiễm"; "災害" (さいがい), tức là "thảm họa"; và "殺害" (さつがい), có nghĩa là "giết người". Bên cạnh đó, "障害" (しょうがい) có nghĩa là "trở ngại" và "侵害" (しんがい), có nghĩa là "xâm phạm". Lưu ý rằng, trong các ngữ cảnh khác nhau, kanji này thường gợi nhớ đến những vấn đề liên quan đến tác động xấu tới con người hoặc môi trường.
Câu ví dụ
この物質は健康に害を及ぼす。
Chất này gây hại cho sức khỏe.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- harm, injury
- Tiếng Việt
- hại, thương tích
- 日本語
- 害, 怪我
- 한국어
- 해, 부상
- 中文
- 害, 伤害
- id
- bahaya, cedera
- th
- ความเสียหาย, การบาดเจ็บ
- es
- daño, lesión
- fr
- dommages, blessure
- de
- Schaden, Verletzung
- pt
- dano, lesão
Từ ghép phổ biến
- 公害pollution, public nuisance, contamination
- 災害calamity, disaster, misfortune
- 殺害killing, murder
- 障害obstacle, impediment, hindrance
- 侵害infringement, violation, invasion
- 損害damage, injury, loss
- 被害(suffering) damage, injury, harm
- 弊害harmful effect, harmful influence, evil practice
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.