Từ vựng
N1Danh từ

株式

かぶしき

Nghĩa

  • 1.cổ phiếu (trong công ty)
  • 2.cổ phiếu

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
share (in a company), stock
Tiếng Việt
cổ phiếu (trong công ty), cổ phiếu
日本語
株式, 株
한국어
주식, 주식
中文
股份(在公司中), 股票
Bahasa Indonesia
saham
ภาษาไทย
หุ้น
Español
acción
Français
action
Deutsch
Aktie
Português
ação

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 株式市場では反応が分かれています

    Trong thị trường chứng khoán, phản ứng là trái chiều.

  • 日本の大手ゲーム会社である株式会社オリアは、今週、アメリカのテクノロジー企業であるテックフォースとの合併を発表した。

    Tuần này, công ty Oriya, một hãng game lớn của Nhật Bản, thông báo sáp nhập với TechForce, một công ty công nghệ của Mỹ.

  • 株式市場は急上昇した。

    Thị trường chứng khoán đã tăng mạnh.

  • 例えば、株式や債券の仕組みを理解することだね。

    Ví dụ, hiểu cách hoạt động của cổ phiếu và trái phiếu.

  • なるほど、株式と債券の違いは何?

    Hiểu rồi, sự khác biệt giữa cổ phiếu và trái phiếu là gì?

  • 株式は企業の一部を所有することを意味するよ。

    Cổ phiếu có nghĩa là sở hữu một phần của công ty.

  • 一般的に、株式の方がリスクが高いと言われている。

    Nói chung, cổ phiếu được coi là có rủi ro cao hơn.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.