N1Danh từ
蜃気楼
しんきろう
Nghĩa
- 1.hình ảnh ảo
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- mirage
- Tiếng Việt
- hình ảnh ảo
- 日本語
- 蜃気楼
- 한국어
- 신기루
- 中文
- 海市蜃楼
- Bahasa Indonesia
- fatamorgana
- ภาษาไทย
- ภาพลวงตา
- Español
- espejismo
- Français
- mirage
- Deutsch
- Fata Morgana
- Português
- miragem
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.