tháp
On'yomi (音読み)
- ロウ
Kun'yomi (訓読み)
- たかどの
Về kanji này
Kanji 「楼」 có nghĩa chính là tháp canh, nhà cao tầng hoặc nhà nhiều tầng. Kanji này thường được sử dụng trong các danh từ. Một số từ ghép phổ biến với 「楼」 là 楼閣 (ろうかく), có nghĩa là tòa nhà nhiều tầng; 摩天楼 (まてんろう), nghĩa là nhà chọc trời; và 蜃気楼 (しんきろう), có nghĩa là ảo ảnh. Một điểm lưu ý là 「楼」 không được sử dụng phổ biến trong đời sống hàng ngày, nhưng sẽ thấy trong các văn cảnh về kiến trúc hoặc địa danh. Người học nên chú ý đến cách đọc và cách dùng của kanji này trong từng ngữ cảnh.
Câu ví dụ
高い楼閣からの景色は美しい。
Khung cảnh từ ngọn tháp cao thật đẹp.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- watchtower, lookout, high building
- Tiếng Việt
- tháp
- 日本語
- 楼
- 한국어
- 탑
- 中文
- 楼
- id
- menara pengawas, puncak pengamat
- th
- หอเฝ้าชม, จุดชมวิว
- es
- torre de vigilancia, mirador
- fr
- tour de guet, observatoire
- de
- Wachturm, Aussichtsturm
- pt
- torre de vigia, miradouro
Từ ghép phổ biến
- 楼閣multistoried building, castle, palace
- 摩天楼skyscraper
- 蜃気楼mirage
- 鐘楼belfry, bell tower
- 画楼high decorated building, picture-perfect mansion, stately home that looks as if it were from a painting
- 高楼tall building, tower
- 楼門two-storied gate, tower gate
- 望楼watchtower, observation tower, lookout
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.