Từ vựng
N1Danh từ

蛇の目

じゃのめ

Nghĩa

  • 1.mắt bò
  • 2.hình thù đa vòng
  • 3.ô dù có họa tiết mắt bò

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
bull's-eye (pattern), double ring (pattern), umbrella with bull's-eye pattern
Tiếng Việt
mắt bò, hình thù đa vòng, ô dù có họa tiết mắt bò
日本語
蛇の目(模様), 二重リング(模様), 蛇の目模様の傘
한국어
벌레의 눈(패턴), 이중 링(패턴), 벌레의 눈 패턴의 우산
中文
靶心(图案), 双圈(图案), 牛眼图案的伞
Bahasa Indonesia
penjuru, corong ganda
ภาษาไทย
จุดศูนย์กลาง, จุดสองชั้น
Español
diana, diana doble
Français
cible, cible à double cercle
Deutsch
Zielscheibe, Doppelkicker
Português
alvo, duplo

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.