Từ vựng
N1Danh từ

落下傘

らっかさん

Nghĩa

  • 1.
  • 2.dù nhảy

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
parachute
Tiếng Việt
dù, dù nhảy
日本語
パラシュート
한국어
낙하산
中文
降落伞
Bahasa Indonesia
parasut
ภาษาไทย
ร่มชูชีพ
Español
paracaídas
Français
parachute
Deutsch
Fallschirm
Português
paraquedas

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.