Từ vựng
N5Động từ nhóm 2

下る

くだる

Nghĩa

  • 1.đi xuống
  • 2.hạ xuống

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
to go down, to descend
Tiếng Việt
đi xuống, hạ xuống
日本語
下る
한국어
내려가다
中文
下降
Bahasa Indonesia
turun
ภาษาไทย
ลง
Español
bajar
Français
descendre
Deutsch
absteigen
Português
descer

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.