N2Danh từ
自潔
じけつ
Nghĩa
- 1.sự trong sạch
- 2.tự thanh khiết
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- purity, self-purity
- Tiếng Việt
- sự trong sạch, tự thanh khiết
- 日本語
- 自己の清らかさ
- 한국어
- 순수, 자기 정화
- 中文
- 纯洁, 自我净化
- Bahasa Indonesia
- kemurnian, pembersihan diri
- ภาษาไทย
- ความบริสุทธิ์, การทำให้บริสุทธิ์แบบตนเอง
- Español
- pureza, autopurificación
- Français
- pureté, auto-pureté
- Deutsch
- Reinheit, Selbstreinheit
- Português
- pureza, auto-pureza
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.