N1Danh từ
花柳界
かりゅうかい
Nghĩa
- 1.khu đèn đỏ
- 2.khu vui chơi
- 3.thế giới geisha
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- red-light district, pleasure quarters, world of the geisha
- Tiếng Việt
- khu đèn đỏ, khu vui chơi, thế giới geisha
- 日本語
- 花柳界, かりゅうかい, 遊里
- 한국어
- 홍등가, 유흥가, 게이샤 세계
- 中文
- 红灯区, 嫖娼区, 艺伎世界
- Bahasa Indonesia
- daerah hiburan
- ภาษาไทย
- ย่านโคมแดง
- Español
- distrito de placer
- Français
- quartier de plaisir
- Deutsch
- Rotlichtviertel
- Português
- distrito de prazer
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.