N1Danh từ
脊髄炎
せきずいえん
Nghĩa
- 1.viêm tủy sống
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- myelitis
- Tiếng Việt
- viêm tủy sống
- 日本語
- 脊髄炎
- 한국어
- 척수염
- 中文
- 脊髓炎
- Bahasa Indonesia
- mielitis
- ภาษาไทย
- ไขสันหลังอักเสบ
- Español
- mielitis
- Français
- myélite
- Deutsch
- Myelitis
- Português
- mielite
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.