N1Danh từ
骨髄
こつずい
Nghĩa
- 1.tuỷ xương
- 2.medulla
- 3.cốt lõi lòng
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- bone marrow, medulla, heart's core
- Tiếng Việt
- tuỷ xương, medulla, cốt lõi lòng
- 日本語
- 骨髄, 髄質, 心の核心
- 한국어
- 골수, 수질, 핵심
- 中文
- 骨髓, 髓质, 核心
- Bahasa Indonesia
- sumsum tulang
- ภาษาไทย
- ไขกระดูก
- Español
- médula ósea
- Français
- moelle osseuse
- Deutsch
- Knochenmark
- Português
- medula óssea
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.