N1Danh từ
肺炎
はいえん
Nghĩa
- 1.viêm phổi
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- pneumonia
- Tiếng Việt
- viêm phổi
- 日本語
- 肺炎, はいえん
- 한국어
- 폐렴
- 中文
- 肺炎
- Bahasa Indonesia
- pneumonia
- ภาษาไทย
- ปอดบวม
- Español
- neumonía
- Français
- pneumonie
- Deutsch
- Pneumonie
- Português
- pneumonia
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.