tuỷ
On'yomi (音読み)
- ズイ
Kun'yomi (訓読み)
—
Về kanji này
Kanji 「髄」 chủ yếu có nghĩa là tủy, phần bên trong của xương hay là tinh hoa của một vật. Đây là kanji không có cách đọc âm kun, chủ yếu được dùng trong các từ ghép. Một số từ điển hình bao gồm 骨髄 (こつずい), nghĩa là tủy xương; 真髄 (しんずい), có nghĩa là tinh hoa hay bản chất của một cái gì đó; và 脊髄 (せきずい), chỉ tủy sống. Khi học kanji này, bạn sẽ thấy nó thường liên quan đến những phần quan trọng bên trong cơ thể hoặc ý nghĩa sâu sắc của một khái niệm.
Câu ví dụ
骨髄移植は難しい手術です。
Ghép tủy xương là một ca phẫu thuật khó.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- marrow, pith, essence
- Tiếng Việt
- tuỷ
- 日本語
- 髄
- 한국어
- 수장
- 中文
- 髓
- id
- sumsum
- th
- ไขกระดูก
- es
- médula
- fr
- moelle
- de
- Mark, Essenz
- pt
- medula
Từ ghép phổ biến
- 骨髄bone marrow, medulla, heart's core
- 真髄essence, quintessence, spirit
- 髄膜炎meningitis
- 脊髄spinal cord
- 延髄medulla oblongata
- 歯髄pulp (of a tooth), dental pulp
- 精髄essence, kernel, spirit
- 脳髄brain, encephalon
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.