Quay lại từ điển
JLPT N119画 · 19 nétbộ thủ 骨tần suất #1652Kanji Jōyō (thường dụng)Kỹ năng đặc định: Điều dưỡng

tuỷ

On'yomi (音読み)

  • ズイ

Kun'yomi (訓読み)

Gợi nhớ

Tưởng tượng tuỷ sống như một nhánh xương dày đặc, mang đến sức sống và bản chất cho cơ thể, tạo nên sự tinh túy của mọi sinh vật.

Về kanji này

Kanji 「髄」 chủ yếu có nghĩa là tủy, phần bên trong của xương hay là tinh hoa của một vật. Đây là kanji không có cách đọc âm kun, chủ yếu được dùng trong các từ ghép. Một số từ điển hình bao gồm 骨髄 (こつずい), nghĩa là tủy xương; 真髄 (しんずい), có nghĩa là tinh hoa hay bản chất của một cái gì đó; và 脊髄 (せきずい), chỉ tủy sống. Khi học kanji này, bạn sẽ thấy nó thường liên quan đến những phần quan trọng bên trong cơ thể hoặc ý nghĩa sâu sắc của một khái niệm.

Câu ví dụ

  • 骨髄移植は難しい手術です。

    Ghép tủy xương là một ca phẫu thuật khó.

Nghĩa qua các ngôn ngữ

English
marrow, pith, essence
Tiếng Việt
tuỷ
日本語
한국어
수장
中文
id
sumsum
th
ไขกระดูก
es
médula
fr
moelle
de
Mark, Essenz
pt
medula

Từ ghép phổ biến

  • 骨髄こつずいbone marrow, medulla, heart's core
  • 真髄しんずいessence, quintessence, spirit
  • 髄膜炎ずいまくえんmeningitis
  • 脊髄せきずいspinal cord
  • 延髄えんずいmedulla oblongata
  • 歯髄しずいpulp (of a tooth), dental pulp
  • 精髄せいずいessence, kernel, spirit
  • 脳髄のうずいbrain, encephalon

Từ vựng dùng kanji này

Bạn muốn thực sự học kanji này?

Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.