dáng, chiều cao, cột sống
On'yomi (音読み)
- セキ
Kun'yomi (訓読み)
- せ
- せい
Về kanji này
Hán tự "脊" có nghĩa chính là "xương sống" hoặc "độ cao". Hán tự này thường được dùng như danh từ để chỉ phần xương sống trong cơ thể. Một số từ ghép tiêu biểu là "脊椎" (せきつい) có nghĩa là xương sống, "脊髄" (せきずい) nghĩa là tủy sống, và "脊柱" (せきちゅう) có nghĩa là cột sống. Lưu ý rằng ngoài việc nói về cơ thể, "脊" cũng có thể chỉ đến một số khái niệm khác như dãy núi trong từ "脊梁" (せきりょう). Từ này có thể khó nhớ vì bao gồm các phần liên quan đến sức khỏe và cấu trúc cơ thể.
Câu ví dụ
彼の脊髄は完全に健康だ。
Cột sống của anh ấy hoàn toàn khỏe mạnh.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- stature, height, spine
- Tiếng Việt
- dáng, chiều cao, cột sống
- 日本語
- 背, 高さ, 脊髄
- 한국어
- 체격, 신장, 척추
- 中文
- 身高, 高度, 脊椎
- id
- statur, tinggi
- th
- สรีระ, ความสูง
- es
- estatura, altura
- fr
- stature, hauteur
- de
- Statur, Höhe
- pt
- estatura, altura
Từ ghép phổ biến
- 脊椎spine, vertebral column, spinal column
- 脊髄spinal cord
- 脊柱spinal column, vertebral column, spine
- 脊索notochord (rudimentary spinal cord)
- 脊梁mountain range, mountain backbone, spinal column
- 脊髄炎myelitis
- 脊椎骨vertebra
- 脊髄癆tabes dorsalis, locomotor ataxia
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.