Quay lại từ điển
JLPT N26画 · 6 nétbộ thủ 火tần suất #1200Kanji Jōyō (thường dụng)Kỹ năng đặc định: Điều dưỡng

ngọn lửa, lửa

On'yomi (音読み)

  • エン

Kun'yomi (訓読み)

  • ほのお

Gợi nhớ

Khi nhìn ngọn lửa bùng lên, hình ảnh ngọn lửa (火) rực sáng như những ngọn đèn trong đêm tối.

Về kanji này

Kanji "炎" mang nghĩa chính là "ngọn lửa" hoặc "đám cháy". Nó thường được dùng như danh từ. Một số từ ghép phổ biến liên quan đến kanji này là "炎上" (えんじょう), có nghĩa là "bốc cháy"; "炎症" (えんしょう), có nghĩa là "viêm"; và "炎帝" (えんてい), chỉ "Hoàng Đế Lửa", một nhân vật trong thần thoại. Khi sử dụng, bạn cần chú ý rằng "炎" thường chỉ đến lửa một cách mạnh mẽ và đáng sợ, khác với những từ khác có thể chỉ lửa một cách nhẹ nhàng hơn. Do đó, nó thể hiện cảm giác mãnh liệt của lửa.

Cấu tạo từ

Câu ví dụ

  • 炎が燃え盛っている。

    Lửa đang bùng cháy.

Nghĩa qua các ngôn ngữ

English
flame, blaze
Tiếng Việt
ngọn lửa, lửa
日本語
炎, 火の光
한국어
불꽃
中文
火焰
id
nyala
th
เปลวไฟ
es
llama
fr
flamme
de
Flamme
pt
chama

Từ ghép phổ biến

  • 炎上えんじょうburning, fire
  • 炎症えんしょうinflammation
  • 炎帝えんていEmperor of Flames (mythical figure)

Từ vựng dùng kanji này

Bạn muốn thực sự học kanji này?

Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.