ngọn lửa, lửa
On'yomi (音読み)
- エン
Kun'yomi (訓読み)
- ほのお
Về kanji này
Kanji "炎" mang nghĩa chính là "ngọn lửa" hoặc "đám cháy". Nó thường được dùng như danh từ. Một số từ ghép phổ biến liên quan đến kanji này là "炎上" (えんじょう), có nghĩa là "bốc cháy"; "炎症" (えんしょう), có nghĩa là "viêm"; và "炎帝" (えんてい), chỉ "Hoàng Đế Lửa", một nhân vật trong thần thoại. Khi sử dụng, bạn cần chú ý rằng "炎" thường chỉ đến lửa một cách mạnh mẽ và đáng sợ, khác với những từ khác có thể chỉ lửa một cách nhẹ nhàng hơn. Do đó, nó thể hiện cảm giác mãnh liệt của lửa.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
炎が燃え盛っている。
Lửa đang bùng cháy.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- flame, blaze
- Tiếng Việt
- ngọn lửa, lửa
- 日本語
- 炎, 火の光
- 한국어
- 불꽃
- 中文
- 火焰
- id
- nyala
- th
- เปลวไฟ
- es
- llama
- fr
- flamme
- de
- Flamme
- pt
- chama
Từ ghép phổ biến
- 炎上burning, fire
- 炎症inflammation
- 炎帝Emperor of Flames (mythical figure)
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.