Từ vựng
N2Danh từ

炎帝

えんてい

Nghĩa

  • 1.Hoàng đế ngọn lửa

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
Emperor of Flames (mythical figure)
Tiếng Việt
Hoàng đế ngọn lửa
日本語
炎帝
한국어
불의 황제
中文
火焰帝
Bahasa Indonesia
Kaisar Api
ภาษาไทย
จักรพรรดิแห่งไฟ
Español
Emperador de las Llamas
Français
Empereur des Flames
Deutsch
Flammenkaiser
Português
Imperador das Chamas

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.