Từ vựng
N1Danh từ

肝炎

かんえん

Nghĩa

  • 1.viêm gan

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
hepatitis
Tiếng Việt
viêm gan
日本語
肝炎
한국어
간염
中文
肝炎
Bahasa Indonesia
hepatitis
ภาษาไทย
ตับอักเสบ
Español
hepatitis
Français
hépatite
Deutsch
Hepatitis
Português
hepatite

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.