N1Danh từ
火炎瓶
かえんびん
Nghĩa
- 1.chai Molotov
- 2.bom xăng
- 3.bom dầu
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- Molotov cocktail, petrol bomb, gasoline bomb
- Tiếng Việt
- chai Molotov, bom xăng, bom dầu
- 日本語
- 火炎瓶, モロトフカクテル, ガソリン爆弾
- 한국어
- 몰로토프 칵테일, 기름 폭탄, 가솔린 폭탄
- 中文
- 莫洛托夫鸡尾酒, 汽油弹, 汽油炸弹
- Bahasa Indonesia
- Koktail Molotov
- ภาษาไทย
- โมโลตอฟค็อกเทล
- Español
- Cóctel Molotov
- Français
- Cocktail Molotov
- Deutsch
- Molotow-Cocktail
- Português
- Coquetel Molotov
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.