Từ vựng
N1Danh từ

鼻炎

びえん

Nghĩa

  • 1.viêm mũi
  • 2.cảm cúm
  • 3.viêm mũi

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
rhinitis, coryza, nasal inflammation
Tiếng Việt
viêm mũi, cảm cúm, viêm mũi
日本語
鼻炎, 風邪, 鼻の炎症
한국어
비염, 감기, 코의 염증
中文
鼻炎, 流感, 鼻腔炎症
Bahasa Indonesia
rhinitis
ภาษาไทย
โรคจมูกอักเสบ
Español
rinitis
Français
rhume des foins
Deutsch
Rhinitis
Português
rinite

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.