Từ vựng
N5Danh từ

耳朶

じだ

Nghĩa

  • 1.thùy tai

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
earlobe
Tiếng Việt
thùy tai
日本語
耳朶
한국어
귓불
中文
耳垂
Bahasa Indonesia
lobus telinga
ภาษาไทย
ติ่งหู
Español
lóbulo de la oreja
Français
lobe de l'oreille
Deutsch
Ohrläppchen
Português
lóbulo da orelha

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.