Từ vựng
N5Động từ nhóm 2

耳にする

みみにする

Nghĩa

  • 1.nghe thấy

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
to hear, to listen
Tiếng Việt
nghe thấy
日本語
耳にする
한국어
듣다
中文
听, 倾听
Bahasa Indonesia
mendengar, mendengarkan
ภาษาไทย
ฟัง
Español
oír, escuchar
Français
entendre, écouter
Deutsch
hören, zuhören
Português
ouvir, escutar

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.