Từ vựng
N2Danh từ

科学

かがく

Nghĩa

  • 1.khoa học

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
science
Tiếng Việt
khoa học
日本語
科学
한국어
과학
中文
科学
Bahasa Indonesia
ilmu
ภาษาไทย
วิทยาศาสตร์
Español
ciencia
Français
science
Deutsch
Wissenschaft
Português
ciência

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 日本の科学者がノーベル賞を受賞しました。

    Một nhà khoa học Nhật Bản đã nhận giải Nobel.

  • 特に南極地域の探査は科学者にとって大きな挑戦である

    Khám phá vùng Nam Cực là một thách thức lớn đối với các nhà khoa học.

  • JAXAの科学者たちは日夜研究と実験を重ねることでその目標を実現しようとしている

    Các nhà khoa học JAXA đang ngày đêm nghiên cứu và thực nghiệm để đạt được mục tiêu này.

  • 再現性の問題は、科学界全体で議論されていますね。

    Vấn đề tái tạo đang được thảo luận trong toàn bộ cộng đồng khoa học.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.