Từ vựng
N2Danh từ

眼科

がんか

Nghĩa

  • 1.khoa mắt

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
ophthalmology
Tiếng Việt
khoa mắt
日本語
眼科
한국어
안과
中文
眼科学
Bahasa Indonesia
oftalmologi
ภาษาไทย
จักษุวิทยา
Español
oftalmología
Français
ophtalmologie
Deutsch
Augenheilkunde
Português
oftalmologia

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.