N1Danh từ
脂肪心
しぼうしん
Nghĩa
- 1.tim béo
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- fatty heart
- Tiếng Việt
- tim béo
- 한국어
- 지방 심장
- 中文
- 脂肪心
- Bahasa Indonesia
- jantung berlemak
- ภาษาไทย
- หัวใจไขมัน
- Español
- corazón graso
- Français
- cœur gras
- Deutsch
- fettes Herz
- Português
- coração gorduroso
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.