mỡ, dầu
On'yomi (音読み)
- シ
Kun'yomi (訓読み)
- あぶら
Về kanji này
Kanji 「脂」 có nghĩa chính là mỡ hoặc chất béo. Kanji này thường được dùng như danh từ. Một số từ phổ biến có chứa kanji này gồm 脂肪 (しぼう), nghĩa là mỡ; 樹脂 (じゅし), nghĩa là nhựa cây; và 油脂 (ゆし), nghĩa là chất béo và dầu. Kanji này cũng được sử dụng trong những từ chỉ sản phẩm tổng hợp như 合成樹脂 (ごうせいじゅし), nghĩa là nhựa tổng hợp. Lưu ý rằng 「脂」 thường liên quan đến vấn đề sức khỏe, nên khi sử dụng trong ngữ cảnh y tế, người học cần chú ý đến cách thức vận dụng hợp lý.
Câu ví dụ
健康のために脂肪を減らす。
Tôi cần giảm mỡ để tốt cho sức khỏe.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- fat, grease, tallow, lard, rosin, gum, tar
- Tiếng Việt
- mỡ, dầu
- 日本語
- 脂
- 한국어
- 지
- 中文
- 脂
- id
- lemak
- th
- ไขมัน
- es
- grasa
- fr
- graisse
- de
- Fett
- pt
- gordura
Từ ghép phổ biến
- 脂肪fat, grease, blubber
- 樹脂resin, rosin
- 油脂fats and oils
- 脂質lipid
- 合成樹脂plastics, synthetic resins
- 皮脂sebum, sebaceous matter
- 脂肪酸fatty acid
- 脂身fat (of meat), fatty meat
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.