béo, mỡ
On'yomi (音読み)
- ボウ
Kun'yomi (訓読み)
—
Về kanji này
Kanji「肪」chủ yếu có nghĩa là "mập" hoặc "mỡ". Kanji này không được sử dụng như động từ mà thường xuất hiện trong các danh từ. Một số từ ghép phổ biến với「肪」bao gồm 脂肪 (しぼう), có nghĩa là "mỡ"; 脂肪酸 (しぼうさん), nghĩa là "axit béo"; và 乳脂肪 (にゅうしぼう), có nghĩa là "mỡ sữa". Những từ này thường liên quan đến dinh dưỡng và cấu trúc cơ thể. Lưu ý rằng kanji này có thể mang nghĩa tiêu cực trong một số ngữ cảnh, vì vậy cần chú ý đến cách sử dụng.
Câu ví dụ
肪肝は健康に悪影響を与える。
Gan nhiễm mỡ có tác động xấu đến sức khỏe.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- obese, fat
- Tiếng Việt
- béo, mỡ
- 日本語
- 肥満, 脂肪
- 한국어
- 비만, 지방
- 中文
- 肥胖, 脂肪
- id
- gemuk
- th
- อ้วน
- es
- obeso
- fr
- obèse
- de
- fett
- pt
- obeso
Từ ghép phổ biến
- 脂肪fat, grease, blubber
- 脂肪酸fatty acid
- 脂肪層fatty layer, layer of fat
- 乳脂肪butterfat, milk fat
- 脂肪油fatty oil
- 脂肪質fatty
- 脂肪心fatty heart
- 脂肪体corpus adiposum
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.