Quay lại từ điển
JLPT N18画 · 8 nétbộ thủ 肉tần suất #1878Kanji Jōyō (thường dụng)

béo, mỡ

On'yomi (音読み)

  • ボウ

Kun'yomi (訓読み)

Gợi nhớ

Hãy tưởng tượng một miếng thịt mỡ béo ngậy nằm trên đĩa, khiến bạn cảm thấy thèm thuồng nhưng cũng nhận ra nó quá béo!

Về kanji này

Kanji「肪」chủ yếu có nghĩa là "mập" hoặc "mỡ". Kanji này không được sử dụng như động từ mà thường xuất hiện trong các danh từ. Một số từ ghép phổ biến với「肪」bao gồm 脂肪 (しぼう), có nghĩa là "mỡ"; 脂肪酸 (しぼうさん), nghĩa là "axit béo"; và 乳脂肪 (にゅうしぼう), có nghĩa là "mỡ sữa". Những từ này thường liên quan đến dinh dưỡng và cấu trúc cơ thể. Lưu ý rằng kanji này có thể mang nghĩa tiêu cực trong một số ngữ cảnh, vì vậy cần chú ý đến cách sử dụng.

Câu ví dụ

  • 肪肝は健康に悪影響を与える。

    Gan nhiễm mỡ có tác động xấu đến sức khỏe.

Nghĩa qua các ngôn ngữ

English
obese, fat
Tiếng Việt
béo, mỡ
日本語
肥満, 脂肪
한국어
비만, 지방
中文
肥胖, 脂肪
id
gemuk
th
อ้วน
es
obeso
fr
obèse
de
fett
pt
obeso

Từ ghép phổ biến

  • 脂肪しぼうfat, grease, blubber
  • 脂肪酸しぼうさんfatty acid
  • 脂肪層しぼうそうfatty layer, layer of fat
  • 乳脂肪にゅうしぼうbutterfat, milk fat
  • 脂肪油しぼうゆfatty oil
  • 脂肪質しぼうしつfatty
  • 脂肪心しぼうしんfatty heart
  • 脂肪体しぼうたいcorpus adiposum

Từ vựng dùng kanji này

Bạn muốn thực sự học kanji này?

Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.