N1Danh từ
自堕落
じだらく
Nghĩa
- 1.buông thả
- 2.mất nết
- 3.bẩn thỉu
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- self-indulgent, undisciplined, slovenly
- Tiếng Việt
- buông thả, mất nết, bẩn thỉu
- 日本語
- 自己堕落, 無規律, 不潔
- 한국어
- 자기 타락, 규율 없는, 지저분한
- 中文
- 自我堕落, 不受控制, 肮脏
- Bahasa Indonesia
- memanjakan diri
- ภาษาไทย
- ตามใจตัวเอง
- Español
- autocomplaciente
- Français
- auto-indulgent
- Deutsch
- selbstsüchtig
- Português
- autoindulgente
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.