N3Danh từ
奈落
ならく
Nghĩa
- 1.địa ngục
- 2.sự chốn sâu
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- abyss, bottomless pit
- Tiếng Việt
- địa ngục, sự chốn sâu
- 日本語
- 奈落の底
- 한국어
- 심연, 끝없는 구덩이
- 中文
- 深渊, 无底洞
- Bahasa Indonesia
- jurang, lubang tanpa dasar
- ภาษาไทย
- ห้วงลึก, หลุมไม่มีที่สิ้นสุด
- Español
- abismo, pozo sin fondo
- Français
- abîme, puits sans fond
- Deutsch
- Abgrund, bodenloses Loch
- Português
- abismo, buraco sem fundo
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.