Từ vựng
N1Danh từ

臨場感

りんじょうかん

Nghĩa

  • 1.cảm giác hiện diện

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
(sense of) presence, feeling as if one was there, feeling of actually being there
Tiếng Việt
cảm giác hiện diện
日本語
臨場感
한국어
현장감
中文
临场感
Bahasa Indonesia
kehadiran
ภาษาไทย
ความรู้สึกมีอยู่
Español
presencia
Français
présence
Deutsch
Präsenz
Português
presença

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.