N1Danh từ
美術館
びじゅつかん
Nghĩa
- 1.bảo tàng nghệ thuật
- 2.triển lãm nghệ thuật
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- art museum, art gallery
- Tiếng Việt
- bảo tàng nghệ thuật, triển lãm nghệ thuật
- 日本語
- 美術館, アートギャラリー
- 한국어
- 미술관, 예술 갤러리
- 中文
- 艺术博物馆, 艺术画廊
- Bahasa Indonesia
- museum seni
- ภาษาไทย
- พิพิธภัณฑ์ศิลปะ
- Español
- museo de arte
- Français
- musée d'art
- Deutsch
- Kunstmuseum
- Português
- museu de arte
Kanji được dùng
Câu ví dụ
昨夜、市内の美術館が盗まれました。
Đêm qua, bảo tàng nghệ thuật trong thành phố đã bị đánh cắp.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.